| TT |
Tên chương trình đào tạo |
Trình độ |
Báo cáo đánh giá ngoài |
Kết quả
đánh giá chất lượng |
Quyết định
cấp giấy chứng nhận |
Giấy chứng nhận |
| |
NĂM 2022 |
|
|
|
|
|
| I |
Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
| 1 |
Dược học |
Đại học |
|
01/NQ-HĐKĐCLGD |
128/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 2 |
Điều dưỡng |
Đại học |
|
02/NQ-HĐKĐCLGD |
129/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 3 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Đại học |
|
03/NQ-HĐKĐCLGD |
130/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
|
04/NQ-HĐKĐCLGD |
131/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| II |
Trường ĐH Kinh tế Quốc dân |
| 5 |
Kinh tế phát triển |
Đại học |
|
05/NQ-HĐKĐCLGD |
170/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 6 |
Kinh tế đầu tư |
Đại học |
|
06/NQ-HĐKĐCLGD |
171/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 7 |
Quản trị nhân lực |
Đại học |
|
07/NQ-HĐKĐCLGD |
172/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 8 |
Kinh tế và Quản lý đô thị |
Đại học |
|
08/NQ-HĐKĐCLGD |
173/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 9 |
Hệ thống thông tin quản lý |
Đại học |
|
09/NQ-HĐKĐCLGD |
174/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| III |
Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
| 10 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
|
10/NQ-HĐKĐCLGD |
232/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 11 |
Truyền thông đa phương tiện |
Đại học |
|
11/NQ-HĐKĐCLGD |
233/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 12 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
|
12/NQ-HĐKĐCLGD |
234/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| IV |
Trường ĐH Nguyễn Tất Thành |
| 13 |
Quản trị nhân lực |
Đại học |
|
13/NQ-HĐKĐCLGD |
60/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 14 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
|
14/NQ-HĐKĐCLGD |
61/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 15 |
Tài chính - Ngân hàng |
Thạc sĩ |
|
15/NQ-HĐKĐCLGD |
62/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 16 |
Du lịch |
Thạc sĩ |
|
16/NQ-HĐKĐCLGD |
63/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| V |
Trường ĐH Gia Định |
| 17 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
|
17/NQ-HĐKĐCLGD |
64/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 18 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
|
18/NQ-HĐKĐCLGD |
65/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 19 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
|
19/NQ-HĐKĐCLGD |
66/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| |
NĂM 2023 |
|
|
|
|
|
| I |
Trường ĐH Nha Trang |
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
|
01/NQ-HĐKĐCLGD |
200/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 2 |
Kế toán |
Đại học |
|
02/NQ-HĐKĐCLGD |
201/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 3 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
03/NQ-HĐKĐCLGD |
202/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 4 |
Quản trị khách sạn |
Đại học |
|
04/NQ-HĐKĐCLGD |
203/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| II |
Trường ĐH Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 5 |
Hóa học |
Đại học |
|
05/NQ-HĐKĐCLGD |
204/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 6 |
Sinh học |
Đại học |
|
06/NQ-HĐKĐCLGD |
205/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 7 |
Khoa học môi trường |
Đại học |
|
07/NQ-HĐKĐCLGD |
206/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| III |
Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 8 |
Quan hệ công chúng |
Đại học |
|
08/NQ-HĐKĐCLGD |
207/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 9 |
Báo chí |
Đại học |
|
09/NQ-HĐKĐCLGD |
208/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 10 |
Tôn giáo học |
Đại học |
|
10/NQ-HĐKĐCLGD |
209/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 11 |
Quản trị khách sạn |
Đại học |
|
11/NQ-HĐKĐCLGD |
210/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 12 |
Khoa học quản lý |
Đại học |
|
12/NQ-HĐKĐCLGD |
211/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 13 |
Quản trị văn phòng |
Đại học |
|
13/NQ-HĐKĐCLGD |
212/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 14 |
Việt Nam học |
Đại học |
|
14/NQ-HĐKĐCLGD |
213/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| IV |
Trường ĐH Khoa học, ĐH Huế |
| 15 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
16/NQ-HĐKĐCLGD |
214/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 16 |
Kiến trúc |
Đại học |
|
17/NQ-HĐKĐCLGD |
215/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 17 |
Báo chí |
Đại học |
|
18/NQ-HĐKĐCLGD |
216/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| V |
Trường ĐH Lâm nghiệp |
| 18 |
Kế toán |
Đại học |
|
19/NQ-HĐKĐCLGD |
217/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 19 |
Thiết kế nội thất |
Đại học |
|
20/NQ-HĐKĐCLGD |
218/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 20 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
|
21/NQ-HĐKĐCLGD |
219/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 21 |
Quản lý tài nguyên rừng |
Thạc sĩ |
|
22/NQ-HĐKĐCLGD |
220/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| VI |
Trường ĐH Công nghệ, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 22 |
Khoa học máy tính (chất lượng cao) |
Đại học |
|
23/NQ-HĐKĐCLGD |
264/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 23 |
Hệ thống thông tin |
Đại học |
|
24/NQ-HĐKĐCLGD |
265/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (chất lượng cao) |
Đại học |
|
25/NQ-HĐKĐCLGD |
266/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 25 |
Kỹ thuật máy tính |
Đại học |
|
26/NQ-HĐKĐCLGD |
267/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| VII |
Trường ĐH Luật Hà Nội |
| 26 |
Luật |
Đại học |
|
27/NQ-HĐKĐCLGD |
289/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 27 |
Luật (chất lượng cao) |
Đại học |
|
28/NQ-HĐKĐCLGD |
290/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 28 |
Luật kinh tế |
Đại học |
|
29/NQ-HĐKĐCLGD |
291/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 29 |
Luật thương mại quốc tế |
Đại học |
|
30/NQ-HĐKĐCLGD |
292/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| VIII |
Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 30 |
Triết học |
Đại học |
|
31/NQ-HĐKĐCLGD |
328/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 31 |
Ngôn ngữ học |
Đại học |
|
32/NQ-HĐKĐCLGD |
329/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 32 |
Văn học |
Đại học |
|
33/NQ-HĐKĐCLGD |
330/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 33 |
Đông phương học |
Đại học |
|
34/NQ-HĐKĐCLGD |
331/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| IX |
Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
| 34 |
Luật kinh tế |
Đại học |
|
35/NQ-HĐKĐCLGD |
340/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 35 |
Quan hệ quốc tế |
Đại học |
|
36/NQ-HĐKĐCLGD |
341/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 36 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
37/NQ-HĐKĐCLGD |
342/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 37 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
Đại học |
|
38/NQ-HĐKĐCLGD |
343/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| X |
Trường ĐH Gia Định |
| 38 |
Kế toán |
Đại học |
|
41/NQ-HĐKĐCLGD |
474/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 39 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
42/NQ-HĐKĐCLGD |
475/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 40 |
Kỹ thuật phần mềm |
Đại học |
|
43/NQ-HĐKĐCLGD |
476/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 41 |
Luật |
Đại học |
|
44/NQ-HĐKĐCLGD |
477/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| XI |
Trường ĐH Y tế công cộng |
| 42 |
Dinh dưỡng |
Đại học |
|
45/NQ-HĐKĐCLGD |
478/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 43 |
Y tế công cộng |
Đại học |
|
46/NQ-HĐKĐCLGD |
479/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 44 |
Công tác xã hội |
Đại học |
|
47/NQ-HĐKĐCLGD |
480/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| XII |
Học viện Phụ nữ Việt Nam |
| 45 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
|
48/NQ-HĐKĐCLGD |
541/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 46 |
Công tác xã hội |
Đại học |
|
49/NQ-HĐKĐCLGD |
542/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 47 |
Luật |
Đại học |
|
50/NQ-HĐKĐCLGD |
543/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| XIII |
Trường ĐH Tây Nguyên |
| 48 |
Sư phạm Tiếng Anh |
Đại học |
|
51/NQ-HĐKĐCLGD |
547/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 49 |
Sư phạm Toán học |
Đại học |
|
52/NQ-HĐKĐCLGD |
548/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 50 |
Sư phạm Vật lý |
Đại học |
|
53/NQ-HĐKĐCLGD |
549/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 51 |
Sư phạm Hóa học |
Đại học |
|
54/NQ-HĐKĐCLGD |
550/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 52 |
Sư phạm Ngữ văn |
Đại học |
|
55/NQ-HĐKĐCLGD |
551/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 53 |
Giáo dục chính trị |
Đại học |
|
56/NQ-HĐKĐCLGD |
552/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 54 |
Giáo dục thể chất |
Đại học |
|
57/NQ-HĐKĐCLGD |
553/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 55 |
Lâm sinh |
Đại học |
|
58/NQ-HĐKĐCLGD |
554/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 56 |
Thú y |
Đại học |
|
59/NQ-HĐKĐCLGD |
555/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 57 |
Y khoa |
Đại học |
|
60/NQ-HĐKĐCLGD |
556/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 58 |
Điều dưỡng |
Đại học |
|
61/NQ-HĐKĐCLGD |
557/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| XIV |
Trường ĐH Công nghệ, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 59 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
63/NQ-HĐKĐCLGD |
43/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 60 |
Kỹ thuật Robot |
Đại học |
|
64/NQ-HĐKĐCLGD |
44/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 61 |
Vật lý kỹ thuật |
Đại học |
|
65/NQ-HĐKĐCLGD |
45/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 62 |
Cơ kỹ thuật |
Đại học |
|
66/NQ-HĐKĐCLGD |
46/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 63 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
Đại học |
|
67/NQ-HĐKĐCLGD |
47/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 64 |
Kỹ thuật năng lượng |
Đại học |
|
68/NQ-HĐKĐCLGD |
48/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 65 |
Công nghệ hàng không vũ trụ |
Đại học |
|
69/NQ-HĐKĐCLGD |
49/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| |
NĂM 2024 |
|
|
|
|
|
| I |
Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội |
| 1 |
Thiết kế thời trang |
Đại học |
|
03/NQ-HĐKĐCLGD |
107/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 2 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
04/NQ-HĐKĐCLGD |
108/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 3 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
|
05/NQ-HĐKĐCLGD |
109/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 4 |
Kinh tế xây dựng |
Đại học |
|
06/NQ-HĐKĐCLGD |
110/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 5 |
Điêu khắc |
Đại học |
|
07/NQ-HĐKĐCLGD |
111/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 6 |
Thiết kế nội thất |
Đại học |
|
08/NQ-HĐKĐCLGD |
112/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| II |
Trường ĐH Công nghệ Giao thông vận tải |
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
Đại học |
|
11/NQ-HĐKĐCLGD |
425/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
Đại học |
|
12/NQ-HĐKĐCLGD |
426/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
Đại học |
|
13/NQ-HĐKĐCLGD |
427/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
Đại học |
|
14/NQ-HĐKĐCLGD |
428/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
Đại học |
|
15/NQ-HĐKĐCLGD |
429/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 12 |
Kế toán |
Đại học |
|
16/NQ-HĐKĐCLGD |
430/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 13 |
Kinh tế xây dựng |
Đại học |
|
17/NQ-HĐKĐCLGD |
431/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 14 |
Khai thác vận tải |
Đại học |
|
18/NQ-HĐKĐCLGD |
432/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 15 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
Đại học |
|
19/NQ-HĐKĐCLGD |
433/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 16 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
|
20/NQ-HĐKĐCLGD |
434/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 17 |
Thương mại điện tử |
Đại học |
|
21/NQ-HĐKĐCLGD |
435/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| III |
Trường ĐH Kiến trúc Đà Nẵng |
| 18 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
|
22/NQ-HĐKĐCLGD |
445/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 19 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Đại học |
|
23/NQ-HĐKĐCLGD |
446/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
Đại học |
|
24/NQ-HĐKĐCLGD |
447/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 21 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
25/NQ-HĐKĐCLGD |
448/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 22 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
|
26/NQ-HĐKĐCLGD |
449/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| IV |
Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
| 23 |
Luật |
Đại học |
|
27/NQ-HĐKĐCLGD |
436/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 24 |
Kiến trúc |
Đại học |
|
28/NQ-HĐKĐCLGD |
437/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 25 |
Răng Hàm Mặt |
Đại học |
|
29/NQ-HĐKĐCLGD |
438/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| V |
Học viện Tài chính |
| 26 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
|
31/NQ-HĐKĐCLGD |
596/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 27 |
Hệ thống thông tin quản lý |
Đại học |
|
32/NQ-HĐKĐCLGD |
597/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| VI |
Trường ĐH Y Dược, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 28 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học |
Đại học |
|
33/NQ-HĐKĐCLGD |
598/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 29 |
Kĩ thuật hình ảnh y học |
Đại học |
|
34/NQ-HĐKĐCLGD |
599/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 30 |
Răng - Hàm - Mặt |
Đại học |
|
35/NQ-HĐKĐCLGD |
600/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 31 |
Nhãn khoa |
Thạc sĩ |
|
36/NQ-HĐKĐCLGD |
601/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 32 |
Nhi khoa |
Thạc sĩ |
|
37/NQ-HĐKĐCLGD |
602/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| VII |
Trường ĐH Luật Hà Nội |
| 33 |
Luật hiến pháp và luật hành chính |
Thạc sĩ |
|
38/NQ-HĐKĐCLGD |
780/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 34 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự |
Thạc sĩ |
|
39/NQ-HĐKĐCLGD |
781/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 35 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự |
Thạc sĩ |
|
40/NQ-HĐKĐCLGD |
782/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 36 |
Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm |
Thạc sĩ |
|
41/NQ-HĐKĐCLGD |
783/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 37 |
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật |
Thạc sĩ |
|
42/NQ-HĐKĐCLGD |
784/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 38 |
Luật kinh tế |
Thạc sĩ |
|
43/NQ-HĐKĐCLGD |
785/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 39 |
Luật quốc tế |
Thạc sĩ |
|
44/NQ-HĐKĐCLGD |
786/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VIII |
Trường ĐH Y tế công cộng |
| 40 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Thạc sĩ |
|
45/NQ-HĐKĐCLGD |
787/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| IX |
Trường ĐH Gia Định |
| 41 |
Marketing |
Đại học |
|
46/NQ-HĐKĐCLGD |
788/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 42 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
|
47/NQ-HĐKĐCLGD |
789/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| X |
Trường ĐH Khoa học, Đại học Huế |
| 43 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
Đại học |
|
48/NQ-HĐKĐCLGD |
790/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 44 |
Công tác xã hội |
Đại học |
|
49/NQ-HĐKĐCLGD |
791/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 45 |
Đông phương học |
Đại học |
|
50/NQ-HĐKĐCLGD |
792/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 46 |
Quản lý nhà nước |
Đại học |
|
51/NQ-HĐKĐCLGD |
793/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XI |
Trường ĐH Công nghiệp Quảng Ninh |
| 47 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
Đại học |
|
52/NQ-HĐKĐCLGD |
990/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 48 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Đại học |
|
53/NQ-HĐKĐCLGD |
991/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 49 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
|
54/NQ-HĐKĐCLGD |
992/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 50 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
Đại học |
|
55/NQ-HĐKĐCLGD |
993/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 51 |
Kế toán |
Đại học |
|
56/NQ-HĐKĐCLGD |
994/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XII |
Trường ĐH Nha Trang |
| 52 |
Kỹ thuật cơ khí |
Đại học |
|
57/NQ-HĐKĐCLGD |
995/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 53 |
Kỹ thuật ô tô |
Đại học |
|
58/NQ-HĐKĐCLGD |
996/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 54 |
Kỹ thuật xây dựng |
Đại học |
|
59/NQ-HĐKĐCLGD |
997/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 55 |
Kinh doanh thương mại |
Đại học |
|
60/NQ-HĐKĐCLGD |
998/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 56 |
Tài chính ngân hàng |
Đại học |
|
61/NQ-HĐKĐCLGD |
999/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 57 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
|
62/NQ-HĐKĐCLGD |
1000/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIII |
Trường ĐH Vinh |
| 58 |
Công nghệ thông tin |
Thạc sĩ |
|
63/NQ-HĐKĐCLGD |
1001/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 59 |
Giáo dục học (Giáo dục mầm non) |
Thạc sĩ |
|
64/NQ-HĐKĐCLGD |
1002/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 60 |
Lý luận và phương pháp dạy học Bộ môn Toán |
Thạc sĩ |
|
65/NQ-HĐKĐCLGD |
1003/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 61 |
Lý luận và phương pháp dạy học Bộ môn Sinh học |
Thạc sĩ |
|
66/NQ-HĐKĐCLGD |
1004/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 62 |
Lý luận và phương pháp dạy học Bộ môn Tiếng Anh |
Thạc sĩ |
|
67/NQ-HĐKĐCLGD |
1005/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 63 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh |
Đại học |
|
68/NQ-HĐKĐCLGD |
1006/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIV |
Trường ĐH Võ Trường Toản |
| 64 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
|
69/NQ-HĐKĐCLGD |
961/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 65 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
|
70/NQ-HĐKĐCLGD |
962/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| |
NĂM 2025 |
|
|
|
|
|
| I |
Trường ĐH Công nghiệp Việt - Hung |
| 1 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí |
Đại học |
|
01/NQ-HĐKĐCLGD |
241/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
|
02/NQ-HĐKĐCLGD |
242/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| II |
Trường ĐH Nha Trang |
| 3 |
Kỹ thuật điện |
Đại học |
|
03/NQ-HĐKĐCLGD |
265/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| III |
Học viện Phụ nữ Việt Nam |
| 4 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Đại học |
|
04/NQ-HĐKĐCLGD |
266/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 5 |
Giới và Phát triển |
Đại học |
|
05/NQ-HĐKĐCLGD |
267/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện |
Đại học |
|
06/NQ-HĐKĐCLGD |
268/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| IV |
Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội |
| 7 |
Kiến trúc cảnh quan |
Đại học |
|
07/NQ-HĐKĐCLGD |
269/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 8 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
Đại học |
|
08/NQ-HĐKĐCLGD |
270/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 9 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
Đại học |
|
09/NQ-HĐKĐCLGD |
271/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 10 |
Quản lý xây dựng |
Đại học |
|
10/NQ-HĐKĐCLGD |
272/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| V |
Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
| 11 |
Digital Marketing |
Đại học |
|
11/NQ-HĐKĐCLGD |
273/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 12 |
Quản trị khách sạn |
Đại học |
|
12/NQ-HĐKĐCLGD |
274/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 13 |
Thiết kế đồ hoạ |
Đại học |
|
13/NQ-HĐKĐCLGD |
275/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
Đại học |
|
14/NQ-HĐKĐCLGD |
276/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VI |
Trường ĐH Ngoại ngữ, Đại học Huế |
| 15 |
Ngôn ngữ Pháp |
Đại học |
|
15/NQ-HĐKĐCLGD |
277/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 16 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
Đại học |
|
16/NQ-HĐKĐCLGD |
278/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 17 |
Ngôn ngữ Nga |
Đại học |
|
17/NQ-HĐKĐCLGD |
279/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 18 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Đại học |
|
18/NQ-HĐKĐCLGD |
280/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 19 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Đại học |
|
19/NQ-HĐKĐCLGD |
281/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 20 |
Ngôn ngữ Nhật |
Đại học |
|
20/NQ-HĐKĐCLGD |
282/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 21 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
Đại học |
|
21/NQ-HĐKĐCLGD |
283/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 22 |
Việt Nam học |
Đại học |
|
22/NQ-HĐKĐCLGD |
284/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 23 |
Quốc tế học |
Đại học |
|
23/NQ-HĐKĐCLGD |
285/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VII |
Trường ĐH Thủ đô Hà Nội |
| 24 |
Quản lý công |
Đại học |
|
25/NQ-HĐKĐCLGD |
417/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 25 |
Toán ứng dụng |
Đại học |
|
26/NQ-HĐKĐCLGD |
418/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 26 |
Công tác xã hội |
Đại học |
|
27/NQ-HĐKĐCLGD |
419/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 27 |
Luật |
Đại học |
|
28/NQ-HĐKĐCLGD |
420/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 28 |
Quản lý giáo dục |
Thạc sĩ |
|
29/NQ-HĐKĐCLGD |
421/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 29 |
Sư phạm Lịch sử |
Thạc sĩ |
|
30/NQ-HĐKĐCLGD |
422/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 30 |
Sư phạm Vật lý |
Đại học |
|
31/NQ-HĐKĐCLGD |
423/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 31 |
Giáo dục đặc biệt |
Đại học |
|
32/NQ-HĐKĐCLGD |
424/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VIII |
Học viện Tài chính |
| 32 |
Kế toán |
Thạc sĩ |
|
33/NQ-HĐKĐCLGD |
425/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 33 |
Tài chính - Ngân hàng |
Thạc sĩ |
|
34/NQ-HĐKĐCLGD |
426/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 34 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
|
35/NQ-HĐKĐCLGD |
427/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| IX |
Trường ĐH Quy Nhơn |
| 35 |
Sư phạm tiếng Anh |
Đại học |
|
36/NQ-HĐKĐCLGD |
428/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 36 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Đại học |
|
37/NQ-HĐKĐCLGD |
429/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 37 |
Ngôn ngữ Anh |
Thạc sĩ |
|
38/NQ-HĐKĐCLGD |
430/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 38 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
|
39/NQ-HĐKĐCLGD |
431/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 39 |
Kỹ thuật điện |
Thạc sĩ |
|
40/NQ-HĐKĐCLGD |
432/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 40 |
Khoa học dữ liệu |
Thạc sĩ |
|
41/NQ-HĐKĐCLGD |
433/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| X |
Trường ĐH Y khoa Vinh |
| 41 |
Y khoa |
Đại học |
|
42/NQ-HĐKĐCLGD |
656/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 42 |
Điều dưỡng |
Đại học |
|
43/NQ-HĐKĐCLGD |
657/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 43 |
Dược học |
Đại học |
|
44/NQ-HĐKĐCLGD |
658/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 44 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Đại học |
|
45/NQ-HĐKĐCLGD |
659/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XI |
Trường ĐH Lâm nghiệp |
| 45 |
Thú y |
Đại học |
|
46/NQ-HĐKĐCLGD |
691/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 46 |
Công tác xã hội |
Đại học |
|
47/NQ-HĐKĐCLGD |
692/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 47 |
Kinh tế |
Đại học |
|
48/NQ-HĐKĐCLGD |
693/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 48 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Đại học |
|
49/NQ-HĐKĐCLGD |
694/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XII |
Trường ĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông, ĐH Thái Nguyên |
| 49 |
Khoa học máy tính |
Đại học |
|
51/NQ-HĐKĐCLGD |
695/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 50 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
Đại học |
|
52/NQ-HĐKĐCLGD |
696/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 51 |
Thương mại điện tử |
Đại học |
|
53/NQ-HĐKĐCLGD |
697/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 52 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
|
54/NQ-HĐKĐCLGD |
698/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 53 |
Công nghệ truyền thông |
Đại học |
|
55/NQ-HĐKĐCLGD |
699/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 54 |
Truyền thông đa phương tiện |
Đại học |
|
56/NQ-HĐKĐCLGD |
700/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIII |
Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 55 |
Đông Nam Á học |
Đại học |
|
57/NQ-HĐKĐCLGD |
701/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 56 |
Nhật Bản học |
Đại học |
|
58/NQ-HĐKĐCLGD |
702/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 57 |
Hán Nôm |
Đại học |
|
59/NQ-HĐKĐCLGD |
703/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 58 |
Chính trị học |
Thạc sĩ |
|
60/NQ-HĐKĐCLGD |
704/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 59 |
Khoa học quản lý |
Thạc sĩ |
|
61/NQ-HĐKĐCLGD |
705/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 60 |
Quản trị báo chí và truyền thông |
Thạc sĩ |
|
62/NQ-HĐKĐCLGD |
706/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIV |
Học viện Quản lý giáo dục |
| 61 |
Quản lý giáo dục |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
63/NQ-HĐKĐCLGD |
1075/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 62 |
Tâm lý học giáo dục |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
64/NQ-HĐKĐCLGD |
1076/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XV |
Học viện Hành chính và Quản trị công |
| 63 |
Quản trị nhân lực |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
65/NQ-HĐKĐCLGD |
1077/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 64 |
Quản trị văn phòng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
66/NQ-HĐKĐCLGD |
1078/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 65 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
67/NQ-HĐKĐCLGD |
1079/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 66 |
Chính trị học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
68/NQ-HĐKĐCLGD |
1080/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 67 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
69/NQ-HĐKĐCLGD |
1081/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 68 |
Hệ thống thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
70/NQ-HĐKĐCLGD |
1082/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 69 |
Thông tin - Thư viện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
71/NQ-HĐKĐCLGD |
1083/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 70 |
Văn hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
72/NQ-HĐKĐCLGD |
1084/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XVI |
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế |
| 71 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
73/NQ-HĐKĐCLGD |
1085/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 72 |
Marketing |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
74/NQ-HĐKĐCLGD |
1086/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 73 |
Kinh doanh thương mại |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
75/NQ-HĐKĐCLGD |
1087/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 74 |
Kiểm toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
76/NQ-HĐKĐCLGD |
1088/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 75 |
Tài chính Ngân hàng (chuyên ngành Ngân hàng) |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
77/NQ-HĐKĐCLGD |
1089/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 76 |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Tin học kinh tế) |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
78/NQ-HĐKĐCLGD |
1090/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 77 |
Kinh tế (chuyên ngành Kế hoạch đầu tư) |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
79/NQ-HĐKĐCLGD |
1091/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 78 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
80/NQ-HĐKĐCLGD |
1092/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XVII |
Trường Đại học Phú Xuân |
| 79 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
81/NQ-HĐKĐCLGD |
1093/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 80 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
82/NQ-HĐKĐCLGD |
1094/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 81 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
83/NQ-HĐKĐCLGD |
1095/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XVIII |
Trường Đại học Nguyễn Trãi |
| 82 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
84/NQ-HĐKĐCLGD |
1096/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 83 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
85/NQ-HĐKĐCLGD |
1097/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 84 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
86/NQ-HĐKĐCLGD |
1098/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIX |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên |
| 85 |
Công nghệ thông tin |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
87/NQ-HĐKĐCLGD |
1250/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 86 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
88/NQ-HĐKĐCLGD |
1251/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 87 |
Kỹ thuật phần mềm |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
89/NQ-HĐKĐCLGD |
1252/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 88 |
Khoa học máy tính |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
90/NQ-HĐKĐCLGD |
1253/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 89 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
91/NQ-HĐKĐCLGD |
1254/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 90 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
92/NQ-HĐKĐCLGD |
1255/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 91 |
Điện lạnh và Điều hòa không khí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
93/NQ-HĐKĐCLGD |
1256/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 92 |
Kinh tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
94/NQ-HĐKĐCLGD |
1257/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 93 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
95/NQ-HĐKĐCLGD |
1258/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XX |
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội |
| 94 |
Quản lý văn hóa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
96/NQ-HĐKĐCLGD |
1259/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 95 |
Du lịch |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
97/NQ-HĐKĐCLGD |
1260/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 96 |
Báo chí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
98/NQ-HĐKĐCLGD |
1261/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 97 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
99/NQ-HĐKĐCLGD |
1262/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 98 |
Văn hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
100/NQ-HĐKĐCLGD |
1263/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 99 |
Quản trị du lịch và lữ hành |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
101/NQ-HĐKĐCLGD |
1264/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXI |
Trường Cao đẳng Sơn La |
| 100 |
Giáo dục mầm non |
Cao đẳng |
Báo cáo ĐGN |
102/NQ-HĐKĐCLGD |
1265/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXII |
Trường Đại học Tây Nguyên |
| 101 |
Bảo vệ thực vật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
103/NQ-HĐKĐCLGD |
1266/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 102 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
104/NQ-HĐKĐCLGD |
1267/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 103 |
Giáo dục mầm non |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
105/NQ-HĐKĐCLGD |
1268/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 104 |
Khoa học cây trồng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
106/NQ-HĐKĐCLGD |
1269/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 105 |
Quản lý đất đai |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
107/NQ-HĐKĐCLGD |
1270/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 106 |
Tài chính - ngân hàng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
108/NQ-HĐKĐCLGD |
1271/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đại học Luật, Đại học Huế |
| 107 |
Luật Kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
109/NQ-HĐKĐCLGD |
1272/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 108 |
Luật Kinh tế |
Tiến sĩ |
Báo cáo ĐGN |
110/NQ-HĐKĐCLGD |
1273/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIV |
Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 109 |
Khoa học máy tính |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
111/NQ-HĐKĐCLGD |
1511/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 110 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
112/NQ-HĐKĐCLGD |
1512/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 111 |
Quan hệ công chúng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
113/NQ-HĐKĐCLGD |
1513/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 112 |
Kinh tế quốc tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
114/NQ-HĐKĐCLGD |
1514/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 113 |
Thương mại điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
115/NQ-HĐKĐCLGD |
1515/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 114 |
Kinh doanh thương mại |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
116/NQ-HĐKĐCLGD |
1516/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 115 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
117/NQ-HĐKĐCLGD |
1517/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 116 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
118/NQ-HĐKĐCLGD |
1518/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 117 |
Luật Kinh tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
119/NQ-HĐKĐCLGD |
1519/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 118 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
120/NQ-HĐKĐCLGD |
1520/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 119 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
121/NQ-HĐKĐCLGD |
1521/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 120 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
122/NQ-HĐKĐCLGD |
1522/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam |
| 121 |
Công tác xã hội |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
123/NQ-HĐKĐCLGD |
1523/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 122 |
Công tác thanh thiếu niên |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
124/NQ-HĐKĐCLGD |
1524/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 123 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
125/NQ-HĐKĐCLGD |
1525/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 124 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
126/NQ-HĐKĐCLGD |
1526/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 125 |
Quản lý nhà nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
127/NQ-HĐKĐCLGD |
1527/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 126 |
Quan hệ công chúng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
128/NQ-HĐKĐCLGD |
1528/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 127 |
Tâm lý học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
129/NQ-HĐKĐCLGD |
1529/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đại học Y dược, Đại học Thái Nguyên |
| 128 |
Nhi khoa |
Thạc sỹ |
Báo cáo ĐGN |
130/NQ-HĐKĐCLGD |
1530/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 129 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
131/NQ-HĐKĐCLGD |
1531/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đai học Luật Hà Nội |
| 130 |
Luật Kinh tế |
Thạc sỹ |
Báo cáo ĐGN |
132/NQ-HĐKĐCLGD |
1532/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 131 |
Luật Dân sự và tố tụng dân sự |
Thạc sỹ |
Báo cáo ĐGN |
133/NQ-HĐKĐCLGD |
1533/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đại học Nha Trang |
| 132 |
Kỹ thuật môi trường |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
134/NQ-HĐKĐCLGD |
1534/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 133 |
Kỹ thuật hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
135/NQ-HĐKĐCLGD |
1535/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 134 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
136/NQ-HĐKĐCLGD |
1536/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 135 |
Công nghệ chế tạo máy |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
137/NQ-HĐKĐCLGD |
1537/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 136 |
Kinh tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
138/NQ-HĐKĐCLGD |
1538/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIV |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải |
| 137 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
140/NQ-HĐKĐCLG |
1640/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 138 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
141/NQ-HĐKĐCLG |
1641/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 139 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
142/NQ-HĐKĐCLG |
1642/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 140 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
143/NQ-HĐKĐCLG |
1643/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 141 |
Tổ chức và quản lý vận tải |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
144/NQ-HĐKĐCLG |
1644/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXV |
Trường Đại học Tây Bắc |
| 142 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
145/NQ-HĐKĐCLG |
1645/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 143 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
146/NQ-HĐKĐCLG |
1646/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 144 |
Nông học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
147/NQ-HĐKĐCLG |
1647/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 145 |
Giáo dục Tiểu học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
148/NQ-HĐKĐCLG |
1648/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 146 |
Sư phạm Địa lý |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
149/NQ-HĐKĐCLG |
1649/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 147 |
Sư phạm Tiếng Anh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
150/NQ-HĐKĐCLG |
1650/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVI |
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 148 |
Di sản học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
151/NQ-HĐKĐCLG |
1651/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 149 |
Quản lý phát triển đô thị |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
152/NQ-HĐKĐCLG |
1652/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVII |
Trường Cao đẳng Huế |
| 150 |
Giáo dục mầm non |
Cao đẳng |
Báo cáo ĐGN |
153/NQ-HĐKĐCLG |
1653/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVII |
Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên |
| 151 |
Văn học Việt Nam |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
154/NQ-HĐKĐCLG |
1654/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 152 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
155/NQ-HĐKĐCLG |
1655/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 153 |
Khoa học quản lý |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
156/NQ-HĐKĐCLG |
1656/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 154 |
Quang học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
157/NQ-HĐKĐCLG |
1657/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 155 |
Toán ứng dụng |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
158/NQ-HĐKĐCLG |
1658/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 156 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
159/NQ-HĐKĐCLG |
1659/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 157 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
160/NQ-HĐKĐCLG |
1660/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 158 |
Báo chí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
161/NQ-HĐKĐCLG |
1661/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 159 |
Thông tin - Thư viện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
162/NQ-HĐKĐCLG |
1662/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 160 |
Toán học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
163/NQ-HĐKĐCLG |
1663/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVIII |
Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 161 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
164/NQ-HĐKĐCLG |
1664/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 162 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
165/NQ-HĐKĐCLG |
1665/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 163 |
Kiến trúc cảnh quan |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
166/NQ-HĐKĐCLG |
1666/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 164 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
167/NQ-HĐKĐCLG |
1667/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 165 |
Quản lý tài nguyên rừng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
168/NQ-HĐKĐCLG |
1668/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 166 |
Quản lý đất đai |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
169/NQ-HĐKĐCLG |
1669/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIX |
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội |
| 167 |
Bảo tàng học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
170/NQ-HĐKĐCLG |
1670/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 168 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
171/NQ-HĐKĐCLG |
1671/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 169 |
Quản lý thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
172/NQ-HĐKĐCLG |
1672/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 170 |
Thông tin Thư viện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
173/NQ-HĐKĐCLG |
1673/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXX |
Trường Đại học Vinh |
| 171 |
Giáo dục học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
174/NQ-HĐKĐCLG |
1674/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 172 |
Lý luận và phương pháp dạy học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
175/NQ-HĐKĐCLG |
1675/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 173 |
Công tác Xã hội |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
176/NQ-HĐKĐCLG |
1676/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 174 |
Giáo dục Chính trị |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
177/NQ-HĐKĐCLG |
1677/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 175 |
Giáo dục Mầm non |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
178/NQ-HĐKĐCLG |
1678/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 176 |
Giáo dục Tiểu học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
179/NQ-HĐKĐCLG |
1679/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXXI |
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| 177 |
Chính trị học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
180/NQ-HĐKĐCLG |
1680/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 178 |
Hàn Quốc học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
181/NQ-HĐKĐCLG |
1681/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 179 |
Lưu trữ học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
182/NQ-HĐKĐCLG |
1682/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 180 |
Văn hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
183/NQ-HĐKĐCLG |
1683/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXXII |
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng |
| 181 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
184/NQ-HĐKĐCLG |
1684/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 182 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
185/NQ-HĐKĐCLG |
1685/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 183 |
Kế toán |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
186/NQ-HĐKĐCLG |
1686/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 184 |
Kinh tế phát triển |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
187/NQ-HĐKĐCLG |
1687/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 185 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
188/NQ-HĐKĐCLG |
1688/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 186 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
189/NQ-HĐKĐCLG |
1689/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 187 |
Tài chính - Ngân hàng |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
190/NQ-HĐKĐCLG |
1690/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 188 |
Thống kê kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
191/NQ-HĐKĐCLG |
1691/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |