| TT |
Tên chương trình đào tạo |
Trình độ |
Báo cáo đánh giá ngoài |
Kết quả
đánh giá chất lượng |
Quyết định
cấp giấy chứng nhận |
Giấy chứng nhận |
| I |
Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội |
| 1 |
Thiết kế thời trang |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
03/NQ-HĐKĐCLGD |
107/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 2 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
04/NQ-HĐKĐCLGD |
108/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 3 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
05/NQ-HĐKĐCLGD |
109/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 4 |
Kinh tế xây dựng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
06/NQ-HĐKĐCLGD |
110/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 5 |
Điêu khắc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
07/NQ-HĐKĐCLGD |
111/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 6 |
Thiết kế nội thất |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
08/NQ-HĐKĐCLGD |
112/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| II |
Trường ĐH Công nghệ Giao thông vận tải |
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
11/NQ-HĐKĐCLGD |
425/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 8 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
12/NQ-HĐKĐCLGD |
426/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
13/NQ-HĐKĐCLGD |
427/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
14/NQ-HĐKĐCLGD |
428/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
15/NQ-HĐKĐCLGD |
429/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 12 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
16/NQ-HĐKĐCLGD |
430/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 13 |
Kinh tế xây dựng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
17/NQ-HĐKĐCLGD |
431/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 14 |
Khai thác vận tải |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
18/NQ-HĐKĐCLGD |
432/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 15 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
19/NQ-HĐKĐCLGD |
433/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 16 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
20/NQ-HĐKĐCLGD |
434/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 17 |
Thương mại điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
21/NQ-HĐKĐCLGD |
435/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| III |
Trường ĐH Kiến trúc Đà Nẵng |
| 18 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
22/NQ-HĐKĐCLGD |
445/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 19 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
23/NQ-HĐKĐCLGD |
446/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 20 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
24/NQ-HĐKĐCLGD |
447/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 21 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
25/NQ-HĐKĐCLGD |
448/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 22 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
26/NQ-HĐKĐCLGD |
449/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| IV |
Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
| 23 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
27/NQ-HĐKĐCLGD |
436/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 24 |
Kiến trúc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
28/NQ-HĐKĐCLGD |
437/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 25 |
Răng Hàm Mặt |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
29/NQ-HĐKĐCLGD |
438/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| V |
Học viện Tài chính |
| 26 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
31/NQ-HĐKĐCLGD |
596/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 27 |
Hệ thống thông tin quản lý |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
32/NQ-HĐKĐCLGD |
597/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| VI |
Trường ĐH Y Dược, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 28 |
Kĩ thuật xét nghiệm y học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
33/NQ-HĐKĐCLGD |
598/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 29 |
Kĩ thuật hình ảnh y học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
34/NQ-HĐKĐCLGD |
599/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 30 |
Răng - Hàm - Mặt |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
35/NQ-HĐKĐCLGD |
600/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 31 |
Nhãn khoa |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
36/NQ-HĐKĐCLGD |
601/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| 32 |
Nhi khoa |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
37/NQ-HĐKĐCLGD |
602/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây |
| VII |
Trường ĐH Luật Hà Nội |
| 33 |
Luật hiến pháp và luật hành chính |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
38/NQ-HĐKĐCLGD |
780/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 34 |
Luật dân sự và tố tụng dân sự |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
39/NQ-HĐKĐCLGD |
781/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 35 |
Luật hình sự và tố tụng hình sự |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
40/NQ-HĐKĐCLGD |
782/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 36 |
Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
41/NQ-HĐKĐCLGD |
783/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 37 |
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
42/NQ-HĐKĐCLGD |
784/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 38 |
Luật kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
43/NQ-HĐKĐCLGD |
785/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 39 |
Luật quốc tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
44/NQ-HĐKĐCLGD |
786/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VIII |
Trường ĐH Y tế công cộng |
| 40 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
45/NQ-HĐKĐCLGD |
787/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| IX |
Trường ĐH Gia Định |
| 41 |
Marketing |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
46/NQ-HĐKĐCLGD |
788/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 42 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
47/NQ-HĐKĐCLGD |
789/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| X |
Trường ĐH Khoa học, Đại học Huế |
| 43 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
48/NQ-HĐKĐCLGD |
790/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 44 |
Công tác xã hội |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
49/NQ-HĐKĐCLGD |
791/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 45 |
Đông phương học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
50/NQ-HĐKĐCLGD |
792/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 46 |
Quản lý nhà nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
51/NQ-HĐKĐCLGD |
793/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XI |
Trường ĐH Công nghiệp Quảng Ninh |
| 47 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
52/NQ-HĐKĐCLGD |
990/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 48 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
53/NQ-HĐKĐCLGD |
991/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 49 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
54/NQ-HĐKĐCLGD |
992/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 50 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
55/NQ-HĐKĐCLGD |
993/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 51 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
56/NQ-HĐKĐCLGD |
994/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XII |
Trường ĐH Nha Trang |
| 52 |
Kỹ thuật cơ khí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
57/NQ-HĐKĐCLGD |
995/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 53 |
Kỹ thuật ô tô |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
58/NQ-HĐKĐCLGD |
996/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 54 |
Kỹ thuật xây dựng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
59/NQ-HĐKĐCLGD |
997/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 55 |
Kinh doanh thương mại |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
60/NQ-HĐKĐCLGD |
998/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 56 |
Tài chính ngân hàng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
61/NQ-HĐKĐCLGD |
999/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 57 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
62/NQ-HĐKĐCLGD |
1000/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIII |
Trường ĐH Vinh |
| 58 |
Công nghệ thông tin |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
63/NQ-HĐKĐCLGD |
1001/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 59 |
Giáo dục học (Giáo dục mầm non) |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
64/NQ-HĐKĐCLGD |
1002/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 60 |
Lý luận và phương pháp dạy học Bộ môn Toán |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
65/NQ-HĐKĐCLGD |
1003/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 61 |
Lý luận và phương pháp dạy học Bộ môn Sinh học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
66/NQ-HĐKĐCLGD |
1004/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 62 |
Lý luận và phương pháp dạy học Bộ môn Tiếng Anh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
67/NQ-HĐKĐCLGD |
1005/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 63 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
68/NQ-HĐKĐCLGD |
1006/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIV |
Trường ĐH Võ Trường Toản |
| 64 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
69/NQ-HĐKĐCLGD |
961/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 65 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
70/NQ-HĐKĐCLGD |
962/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |