| TT |
Tên chương trình đào tạo |
Trình độ |
Báo cáo đánh giá ngoài |
Kết quả
đánh giá chất lượng |
Quyết định
cấp giấy chứng nhận |
Giấy chứng nhận |
| I |
Trường ĐH Công nghiệp Việt - Hung |
| 1 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
01/NQ-HĐKĐCLGD |
241/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
02/NQ-HĐKĐCLGD |
242/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| II |
Trường ĐH Nha Trang |
| 3 |
Kỹ thuật điện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
03/NQ-HĐKĐCLGD |
265/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| III |
Học viện Phụ nữ Việt Nam |
| 4 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
04/NQ-HĐKĐCLGD |
266/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 5 |
Giới và Phát triển |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
05/NQ-HĐKĐCLGD |
267/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
06/NQ-HĐKĐCLGD |
268/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| IV |
Trường ĐH Kiến trúc Hà Nội |
| 7 |
Kiến trúc cảnh quan |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
07/NQ-HĐKĐCLGD |
269/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 8 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
08/NQ-HĐKĐCLGD |
270/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 9 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
09/NQ-HĐKĐCLGD |
271/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 10 |
Quản lý xây dựng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
10/NQ-HĐKĐCLGD |
272/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| V |
Trường ĐH Quốc tế Hồng Bàng |
| 11 |
Digital Marketing |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
11/NQ-HĐKĐCLGD |
273/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 12 |
Quản trị khách sạn |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
12/NQ-HĐKĐCLGD |
274/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 13 |
Thiết kế đồ hoạ |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
13/NQ-HĐKĐCLGD |
275/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 14 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
14/NQ-HĐKĐCLGD |
276/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VI |
Trường ĐH Ngoại ngữ, Đại học Huế |
| 15 |
Ngôn ngữ Pháp |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
15/NQ-HĐKĐCLGD |
277/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 16 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
16/NQ-HĐKĐCLGD |
278/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 17 |
Ngôn ngữ Nga |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
17/NQ-HĐKĐCLGD |
279/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 18 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
18/NQ-HĐKĐCLGD |
280/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 19 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
19/NQ-HĐKĐCLGD |
281/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 20 |
Ngôn ngữ Nhật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
20/NQ-HĐKĐCLGD |
282/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 21 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
21/NQ-HĐKĐCLGD |
283/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 22 |
Việt Nam học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
22/NQ-HĐKĐCLGD |
284/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 23 |
Quốc tế học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
23/NQ-HĐKĐCLGD |
285/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VII |
Trường ĐH Thủ đô Hà Nội |
| 24 |
Quản lý công |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
25/NQ-HĐKĐCLGD |
417/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 25 |
Toán ứng dụng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
26/NQ-HĐKĐCLGD |
418/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 26 |
Công tác xã hội |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
27/NQ-HĐKĐCLGD |
419/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 27 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
28/NQ-HĐKĐCLGD |
420/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 28 |
Quản lý giáo dục |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
29/NQ-HĐKĐCLGD |
421/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 29 |
Sư phạm Lịch sử |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
30/NQ-HĐKĐCLGD |
422/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 30 |
Sư phạm Vật lý |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
31/NQ-HĐKĐCLGD |
423/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 31 |
Giáo dục đặc biệt |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
32/NQ-HĐKĐCLGD |
424/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| VIII |
Học viện Tài chính |
| 32 |
Kế toán |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
33/NQ-HĐKĐCLGD |
425/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 33 |
Tài chính - Ngân hàng |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
34/NQ-HĐKĐCLGD |
426/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 34 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
35/NQ-HĐKĐCLGD |
427/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| IX |
Trường ĐH Quy Nhơn |
| 35 |
Sư phạm tiếng Anh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
36/NQ-HĐKĐCLGD |
428/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 36 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
37/NQ-HĐKĐCLGD |
429/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 37 |
Ngôn ngữ Anh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
38/NQ-HĐKĐCLGD |
430/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 38 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
39/NQ-HĐKĐCLGD |
431/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 39 |
Kỹ thuật điện |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
40/NQ-HĐKĐCLGD |
432/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 40 |
Khoa học dữ liệu |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
41/NQ-HĐKĐCLGD |
433/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| X |
Trường ĐH Y khoa Vinh |
| 41 |
Y khoa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
42/NQ-HĐKĐCLGD |
656/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 42 |
Điều dưỡng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
43/NQ-HĐKĐCLGD |
657/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 43 |
Dược học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
44/NQ-HĐKĐCLGD |
658/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 44 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
45/NQ-HĐKĐCLGD |
659/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XI |
Trường ĐH Lâm nghiệp |
| 45 |
Thú y |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
46/NQ-HĐKĐCLGD |
691/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 46 |
Công tác xã hội |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
47/NQ-HĐKĐCLGD |
692/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 47 |
Kinh tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
48/NQ-HĐKĐCLGD |
693/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 48 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
49/NQ-HĐKĐCLGD |
694/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XII |
Trường ĐH Công nghệ thông tin và Truyền thông, ĐH Thái Nguyên |
| 49 |
Khoa học máy tính |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
51/NQ-HĐKĐCLGD |
695/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 50 |
Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
52/NQ-HĐKĐCLGD |
696/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 51 |
Thương mại điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
53/NQ-HĐKĐCLGD |
697/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 52 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
54/NQ-HĐKĐCLGD |
698/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 53 |
Công nghệ truyền thông |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
55/NQ-HĐKĐCLGD |
699/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 54 |
Truyền thông đa phương tiện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
56/NQ-HĐKĐCLGD |
700/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIII |
Trường ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐH Quốc gia Hà Nội |
| 55 |
Đông Nam Á học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
57/NQ-HĐKĐCLGD |
701/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 56 |
Nhật Bản học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
58/NQ-HĐKĐCLGD |
702/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 57 |
Hán Nôm |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
59/NQ-HĐKĐCLGD |
703/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 58 |
Chính trị học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
60/NQ-HĐKĐCLGD |
704/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 59 |
Khoa học quản lý |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
61/NQ-HĐKĐCLGD |
705/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 60 |
Quản trị báo chí và truyền thông |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
62/NQ-HĐKĐCLGD |
706/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIV |
Học viện Quản lý giáo dục |
| 61 |
Quản lý giáo dục |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
63/NQ-HĐKĐCLGD |
1075/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 62 |
Tâm lý học giáo dục |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
64/NQ-HĐKĐCLGD |
1076/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XV |
Học viện Hành chính và Quản trị công |
| 63 |
Quản trị nhân lực |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
65/NQ-HĐKĐCLGD |
1077/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 64 |
Quản trị văn phòng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
66/NQ-HĐKĐCLGD |
1078/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 65 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
67/NQ-HĐKĐCLGD |
1079/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 66 |
Chính trị học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
68/NQ-HĐKĐCLGD |
1080/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 67 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
69/NQ-HĐKĐCLGD |
1081/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 68 |
Hệ thống thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
70/NQ-HĐKĐCLGD |
1082/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 69 |
Thông tin - Thư viện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
71/NQ-HĐKĐCLGD |
1083/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 70 |
Văn hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
72/NQ-HĐKĐCLGD |
1084/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XVI |
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế |
| 71 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
73/NQ-HĐKĐCLGD |
1085/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 72 |
Marketing |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
74/NQ-HĐKĐCLGD |
1086/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 73 |
Kinh doanh thương mại |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
75/NQ-HĐKĐCLGD |
1087/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 74 |
Kiểm toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
76/NQ-HĐKĐCLGD |
1088/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 75 |
Tài chính Ngân hàng (chuyên ngành Ngân hàng) |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
77/NQ-HĐKĐCLGD |
1089/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 76 |
Hệ thống thông tin quản lý (chuyên ngành Tin học kinh tế) |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
78/NQ-HĐKĐCLGD |
1090/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 77 |
Kinh tế (chuyên ngành Kế hoạch đầu tư) |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
79/NQ-HĐKĐCLGD |
1091/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 78 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
80/NQ-HĐKĐCLGD |
1092/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XVII |
Trường Đại học Phú Xuân |
| 79 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
81/NQ-HĐKĐCLGD |
1093/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 80 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
82/NQ-HĐKĐCLGD |
1094/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 81 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
83/NQ-HĐKĐCLGD |
1095/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XVIII |
Trường Đại học Nguyễn Trãi |
| 82 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
84/NQ-HĐKĐCLGD |
1096/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 83 |
Thiết kế đồ họa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
85/NQ-HĐKĐCLGD |
1097/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 84 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
86/NQ-HĐKĐCLGD |
1098/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XIX |
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên |
| 85 |
Công nghệ thông tin |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
87/NQ-HĐKĐCLGD |
1250/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 86 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
88/NQ-HĐKĐCLGD |
1251/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 87 |
Kỹ thuật phần mềm |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
89/NQ-HĐKĐCLGD |
1252/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 88 |
Khoa học máy tính |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
90/NQ-HĐKĐCLGD |
1253/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 89 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
91/NQ-HĐKĐCLGD |
1254/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 90 |
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
92/NQ-HĐKĐCLGD |
1255/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 91 |
Điện lạnh và Điều hòa không khí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
93/NQ-HĐKĐCLGD |
1256/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 92 |
Kinh tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
94/NQ-HĐKĐCLGD |
1257/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 93 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
95/NQ-HĐKĐCLGD |
1258/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XX |
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội |
| 94 |
Quản lý văn hóa |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
96/NQ-HĐKĐCLGD |
1259/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 95 |
Du lịch |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
97/NQ-HĐKĐCLGD |
1260/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 96 |
Báo chí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
98/NQ-HĐKĐCLGD |
1261/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 97 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
99/NQ-HĐKĐCLGD |
1262/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 98 |
Văn hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
100/NQ-HĐKĐCLGD |
1263/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 99 |
Quản trị du lịch và lữ hành |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
101/NQ-HĐKĐCLGD |
1264/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXI |
Trường Cao đẳng Sơn La |
| 100 |
Giáo dục mầm non |
Cao đẳng |
Báo cáo ĐGN |
102/NQ-HĐKĐCLGD |
1265/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXII |
Trường Đại học Tây Nguyên |
| 101 |
Bảo vệ thực vật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
103/NQ-HĐKĐCLGD |
1266/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 102 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
104/NQ-HĐKĐCLGD |
1267/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 103 |
Giáo dục mầm non |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
105/NQ-HĐKĐCLGD |
1268/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 104 |
Khoa học cây trồng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
106/NQ-HĐKĐCLGD |
1269/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 105 |
Quản lý đất đai |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
107/NQ-HĐKĐCLGD |
1270/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 106 |
Tài chính - ngân hàng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
108/NQ-HĐKĐCLGD |
1271/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đại học Luật, Đại học Huế |
| 107 |
Luật Kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
109/NQ-HĐKĐCLGD |
1272/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 108 |
Luật Kinh tế |
Tiến sĩ |
Báo cáo ĐGN |
110/NQ-HĐKĐCLGD |
1273/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIV |
Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 109 |
Khoa học máy tính |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
111/NQ-HĐKĐCLGD |
1511/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 110 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
112/NQ-HĐKĐCLGD |
1512/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 111 |
Quan hệ công chúng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
113/NQ-HĐKĐCLGD |
1513/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 112 |
Kinh tế quốc tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
114/NQ-HĐKĐCLGD |
1514/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 113 |
Thương mại điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
115/NQ-HĐKĐCLGD |
1515/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 114 |
Kinh doanh thương mại |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
116/NQ-HĐKĐCLGD |
1516/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 115 |
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
117/NQ-HĐKĐCLGD |
1517/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 116 |
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
118/NQ-HĐKĐCLGD |
1518/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 117 |
Luật Kinh tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
119/NQ-HĐKĐCLGD |
1519/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 118 |
Tài chính - Ngân hàng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
120/NQ-HĐKĐCLGD |
1520/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 119 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
121/NQ-HĐKĐCLGD |
1521/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 120 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
122/NQ-HĐKĐCLGD |
1522/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Học viện Thanh thiếu niên Việt Nam |
| 121 |
Công tác xã hội |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
123/NQ-HĐKĐCLGD |
1523/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 122 |
Công tác thanh thiếu niên |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
124/NQ-HĐKĐCLGD |
1524/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 123 |
Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
125/NQ-HĐKĐCLGD |
1525/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 124 |
Luật |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
126/NQ-HĐKĐCLGD |
1526/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 125 |
Quản lý nhà nước |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
127/NQ-HĐKĐCLGD |
1527/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 126 |
Quan hệ công chúng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
128/NQ-HĐKĐCLGD |
1528/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 127 |
Tâm lý học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
129/NQ-HĐKĐCLGD |
1529/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đại học Y dược, Đại học Thái Nguyên |
| 128 |
Nhi khoa |
Thạc sỹ |
Báo cáo ĐGN |
130/NQ-HĐKĐCLGD |
1530/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 129 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
131/NQ-HĐKĐCLGD |
1531/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đai học Luật Hà Nội |
| 130 |
Luật Kinh tế |
Thạc sỹ |
Báo cáo ĐGN |
132/NQ-HĐKĐCLGD |
1532/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 131 |
Luật Dân sự và tố tụng dân sự |
Thạc sỹ |
Báo cáo ĐGN |
133/NQ-HĐKĐCLGD |
1533/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIII |
Trường Đại học Nha Trang |
| 132 |
Kỹ thuật môi trường |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
134/NQ-HĐKĐCLGD |
1534/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 133 |
Kỹ thuật hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
135/NQ-HĐKĐCLGD |
1535/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 134 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
136/NQ-HĐKĐCLGD |
1536/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 135 |
Công nghệ chế tạo máy |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
137/NQ-HĐKĐCLGD |
1537/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 136 |
Kinh tế |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
138/NQ-HĐKĐCLGD |
1538/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIV |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải |
| 137 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
140/NQ-HĐKĐCLG |
1640/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 138 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
141/NQ-HĐKĐCLG |
1641/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 139 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
142/NQ-HĐKĐCLG |
1642/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 140 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
143/NQ-HĐKĐCLG |
1643/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 141 |
Tổ chức và quản lý vận tải |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
144/NQ-HĐKĐCLG |
1644/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXV |
Trường Đại học Tây Bắc |
| 142 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
145/NQ-HĐKĐCLG |
1645/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 143 |
Công nghệ thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
146/NQ-HĐKĐCLG |
1646/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 144 |
Nông học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
147/NQ-HĐKĐCLG |
1647/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 145 |
Giáo dục Tiểu học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
148/NQ-HĐKĐCLG |
1648/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 146 |
Sư phạm Địa lý |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
149/NQ-HĐKĐCLG |
1649/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 147 |
Sư phạm Tiếng Anh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
150/NQ-HĐKĐCLG |
1650/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVI |
Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội |
| 148 |
Di sản học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
151/NQ-HĐKĐCLG |
1651/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 149 |
Quản lý phát triển đô thị |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
152/NQ-HĐKĐCLG |
1652/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVII |
Trường Cao đẳng Huế |
| 150 |
Giáo dục mầm non |
Cao đẳng |
Báo cáo ĐGN |
153/NQ-HĐKĐCLG |
1653/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVII |
Trường Đại học Khoa học, Đại học Thái Nguyên |
| 151 |
Văn học Việt Nam |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
154/NQ-HĐKĐCLG |
1654/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 152 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
155/NQ-HĐKĐCLG |
1655/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 153 |
Khoa học quản lý |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
156/NQ-HĐKĐCLG |
1656/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 154 |
Quang học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
157/NQ-HĐKĐCLG |
1657/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 155 |
Toán ứng dụng |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
158/NQ-HĐKĐCLG |
1658/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 156 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
159/NQ-HĐKĐCLG |
1659/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 157 |
Ngôn ngữ Anh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
160/NQ-HĐKĐCLG |
1660/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 158 |
Báo chí |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
161/NQ-HĐKĐCLG |
1661/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 159 |
Thông tin - Thư viện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
162/NQ-HĐKĐCLG |
1662/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 160 |
Toán học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
163/NQ-HĐKĐCLG |
1663/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXVIII |
Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 161 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
164/NQ-HĐKĐCLG |
1664/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 162 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
165/NQ-HĐKĐCLG |
1665/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 163 |
Kiến trúc cảnh quan |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
166/NQ-HĐKĐCLG |
1666/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 164 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
167/NQ-HĐKĐCLG |
1667/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 165 |
Quản lý tài nguyên rừng |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
168/NQ-HĐKĐCLG |
1668/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 166 |
Quản lý đất đai |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
169/NQ-HĐKĐCLG |
1669/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXIX |
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội |
| 167 |
Bảo tàng học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
170/NQ-HĐKĐCLG |
1670/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 168 |
Kinh doanh xuất bản phẩm |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
171/NQ-HĐKĐCLG |
1671/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 169 |
Quản lý thông tin |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
172/NQ-HĐKĐCLG |
1672/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 170 |
Thông tin Thư viện |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
173/NQ-HĐKĐCLG |
1673/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXX |
Trường Đại học Vinh |
| 171 |
Giáo dục học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
174/NQ-HĐKĐCLG |
1674/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 172 |
Lý luận và phương pháp dạy học |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
175/NQ-HĐKĐCLG |
1675/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 173 |
Công tác Xã hội |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
176/NQ-HĐKĐCLG |
1676/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 174 |
Giáo dục Chính trị |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
177/NQ-HĐKĐCLG |
1677/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 175 |
Giáo dục Mầm non |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
178/NQ-HĐKĐCLG |
1678/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 176 |
Giáo dục Tiểu học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
179/NQ-HĐKĐCLG |
1679/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXXI |
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn |
| 177 |
Chính trị học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
180/NQ-HĐKĐCLG |
1680/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 178 |
Hàn Quốc học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
181/NQ-HĐKĐCLG |
1681/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 179 |
Lưu trữ học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
182/NQ-HĐKĐCLG |
1682/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 180 |
Văn hóa học |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
183/NQ-HĐKĐCLG |
1683/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| XXXII |
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng |
| 181 |
Kế toán |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
184/NQ-HĐKĐCLG |
1684/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 182 |
Quản trị kinh doanh |
Đại học |
Báo cáo ĐGN |
185/NQ-HĐKĐCLG |
1685/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 183 |
Kế toán |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
186/NQ-HĐKĐCLG |
1686/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 184 |
Kinh tế phát triển |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
187/NQ-HĐKĐCLG |
1687/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 185 |
Quản lý kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
188/NQ-HĐKĐCLG |
1688/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 186 |
Quản trị kinh doanh |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
189/NQ-HĐKĐCLG |
1689/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 187 |
Tài chính - Ngân hàng |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
190/NQ-HĐKĐCLG |
1690/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |
| 188 |
Thống kê kinh tế |
Thạc sĩ |
Báo cáo ĐGN |
191/NQ-HĐKĐCLG |
1691/QĐ-KĐCLGDTL |
Xem tại đây. |